inner circle
/ˈɪnər ˈsərkəl/Danh từ
- (thành ngữ) Nhóm bao gồm những người bạn hoặc cộng sự thân thiết nhất của một người.(idiomatic) The group comprising one's closest friends or associates.
- (thành ngữ, kinh doanh, chính phủ, chính trị) Một nhóm nhỏ, độc quyền, gần trung tâm quyền lực, kiểm soát một phong trào, tổ chức, đảng phái chính trị, v.v.(idiomatic, business, government, politics) A small, exclusive group of people close to the center of power who control a movement, organization, political party, etc.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem bên trong, vòng tròn.Used other than figuratively or idiomatically: see inner, circle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inner circle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish